HSK 7-9
年迈
niánmài形
cao tuổi; già yếu
old; aged
他每天照顾年迈的母亲。
Tā měitiān zhàogù niánmài de mǔqīn.
He cares for his elderly mother every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.