HSK 7-9
就诊
jiùzhěn动
đi khám bệnh
to see a doctor; to seek medical advice
患者需按预约时间到院就诊。
Huàn zhě xū àn yù yuē shí jiān dào yuàn jiù zhěn.
Patients must come to the hospital at their scheduled time for consultation.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.