HSK 7-9
就职
jiùzhí动
nhậm chức
to take office; to assume a post
她毕业后到一家银行就职。
Tā bì yè hòu dào yì jiā yín háng jiù zhí.
She took a position at a bank after graduating.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.