HSK 7-9
密布
mìbù动
dày đặc; phủ kín
to cover densely
山坡上密布着大大小小的石洞。
Shānpō shàng mìbù zhe dàdàxiǎoxiǎo de shídòng.
The hillside is densely covered with caves of many sizes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.