HSK 7-9
密封
mìfēng动
niêm kín; bịt kín
to seal up
开封后请将袋口重新密封。
Kāifēng hòu qǐng jiāng dàikǒu chóngxīn mìfēng.
After opening it, please reseal the bag.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.