HSK 7-9
审查
shěnchá动
thẩm tra; kiểm duyệt
to examine; to investigate; to censor out; censorship
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.
Loading…
thẩm tra; kiểm duyệt
to examine; to investigate; to censor out; censorship
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.