HSK 7-9
定律
dìnglǜ名
định luật
scientific law (e.g. law of conservation of energy); (in human affairs) a generalization based on observation (e.g. "power corrupts")
学生用实验验证物理定律。
Xué shēng yòng shí yàn yàn zhèng wù lǐ dìng lǜ.
The students verified a law of physics through an experiment.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.