HSK 7-9
倔
juè形
bướng; cục cằn
gruff; surly; used in 倔强
老人的脾气又倔又直。
Lǎo rén de pí qi yòu juè yòu zhí.
The elderly man has a stubborn and blunt temper.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.