HSK 7-9
国防
guófáng名
quốc phòng
national defense
青年学生参观国防教育基地。
Qīng nián xué shēng cān guān guó fáng jiào yù jī dì.
Young students visited a national defense education center.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.