HSK 7-9
呛
qiàng动
làm sặc; cay xộc
(of fumes or smells) to irritate the nose or throat; pungent
浓烟呛得大家不停咳嗽。
Nóngyān qiàng de dàjiā bùtíng késou.
The thick smoke made everyone cough continuously.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.