HSK 7-9
合唱
héchàng动
hợp xướng; hát đồng ca
chorus; to chorus
邻国歌手登台合唱民谣。
Lín guó gē shǒu dēng tái hé chàng mín yáo.
Singers from neighboring countries took the stage to sing a folk song together.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.