HSK 7-9
叮嘱
dīngzhǔ动
dặn dò; căn dặn
to warn repeatedly; to urge; to exhort again and again
母亲反复叮嘱孩子注意安全。
Mǔ qīn fǎn fù dīng zhǔ hái zi zhù yì ān quán.
The mother repeatedly urged her child to stay safe.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.