HSK 7-9
盯
dīng动
nhìn chằm chằm
to watch attentively; to fix one's attention on; to stare at; to gaze at
别一直盯着电脑屏幕。
Bié yì zhí dīng zhe diàn nǎo píng mù.
Do not keep staring at the computer screen.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.