HSK 7-9
发源地
fāyuándì名
nơi phát nguồn; cái nôi
place of origin; birthplace; source
这里被认为是茶的发源地。
Zhè lǐ bèi rèn wéi shì chá de fā yuán dì.
This place is regarded as the birthplace of tea.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.