HSK 7-9
发源
fāyuán动
bắt nguồn; khởi nguồn
to rise; to originate; source; derivation
这条河发源于西部高原。
Zhè tiáo hé fā yuán yú xī bù gāo yuán.
This river rises on the western plateau.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.