HSK 7-9
原创
yuánchuàng动
sáng tác gốc; nguyên bản
to create (an original work); (of a work) original; original creation; original work
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.