HSK 7-9
化身
huàshēn名
hóa thân; hiện thân
incarnation; reincarnation; embodiment (of abstract idea); personification
她在舞台上化身勇敢女将。
Tā zài wǔ tái shàng huà shēn yǒng gǎn nǚ jiàng.
Onstage, she became the embodiment of a brave woman general.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.