HSK 7-9
判处
pànchǔ动
tuyên án; xử phạt
to sentence; to condemn
法院依法判处被告有期徒刑。
Fǎyuàn yīfǎ pànchǔ bèigào yǒuqītúxíng.
The court sentenced the defendant to a fixed prison term in accordance with the law.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.