HSK 7-9
判定
pàndìng动
phán định; xác định
to judge; to decide; judgment; determination
医生判定伤口已经感染。
Yīshēng pàndìng shāngkǒu yǐjīng gǎnrǎn.
The doctor determined that the wound was infected.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.