HSK 7-9
分割
fēngē动
chia cắt; phân chia
to cut up; to break up
这条河把城市分割两岸。
Zhè tiáo hé bǎ chéng shì fēn gē liǎng àn.
This river divides the city into two banks.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.