HSK 7-9
动员
dòngyuán动
động viên; huy động
to mobilize; mobilization
社区动员居民参加清洁活动。
Shè qū dòng yuán jū mín cān jiā qīng jié huó dòng.
The community mobilized residents to join a cleanup.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.