HSK 7-9
光缆
guānglǎn名
cáp quang
optical cable
施工队正在铺设地下光缆。
Shī gōng duì zhèng zài pū shè dì xià guāng lǎn.
The construction crew is laying underground fiber-optic cable.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.