HSK 7-9
充当
chōngdāng动
đảm nhiệm; đóng vai
to serve as; to act as; to play the role of
他在项目中充当技术顾问。
Tā zài xiàng mù zhōng chōng dāng jì shù gù wèn.
He serves as a technical adviser on the project.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.