HSK 7-9
供应链
gōngyìngliàn名
chuỗi cung ứng
supply chain
企业正在检查整条供应链。
Qǐ yè zhèng zài jiǎn chá zhěng tiáo gōng yìng liàn.
The company is examining its entire supply chain.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.