HSK 7-9
伪装
wěizhuāng动名
ngụy trang; giả vờ
to pretend to be (asleep etc); to disguise oneself as; pretense; disguise
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.