HSK 7-9
企图
qǐtú动名
mưu toan; ý đồ
to attempt; to try; attempt
有人企图隐瞒事故真相。
Yǒurén qǐtú yǐnmán shìgù zhēnxiàng.
Someone attempted to conceal the truth about the accident.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.