HSK 7-9
亲手
qīnshǒu副
tự tay
with one's own hands; personally
奶奶亲手为我织了围巾。
Nǎinai qīnshǒu wèi wǒ zhī le wéijīn.
Grandma knitted a scarf for me with her own hands.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.