HSK 7-9
书记
shūjì名
bí thư; thư ký
secretary (chief official of a branch of a socialist or communist party); clerk; scribe
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.