HSK 7-9
东道主
dōngdàozhǔ名
chủ nhà; nước chủ nhà
host; official host (e.g. venue for games or a conference)
东道主热情接待各国代表。
Dōng dào zhǔ rè qíng jiē dài gè guó dài biǎo.
The host warmly received delegates from every country.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.