HSK 6
难免
nánmiǎn形
khó tránh; không khỏi
hard to avoid; difficult to escape from; will inevitably
第一次发言难免有些紧张。
Dì yī cì fā yán nán miǎn yǒu xiē jǐn zhāng.
It is hard to avoid some nervousness when speaking for the first time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.