HSK 6
链接
liànjiē动
liên kết; đường dẫn
to link; to catenate; link (on a web page); hyperlink
请点击邮件里的下载链接。
Qǐng diǎn jī yóu jiàn lǐ de xià zài liàn jiē.
Please click the download link in the email.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.