HSK 6
针
zhēn名
kim; mũi tiêm
needle; pin; injection; stitch
奶奶用针补好了我的衣服。
Nǎi nai yòng zhēn bǔ hǎo le wǒ de yī fú.
Grandma mended my clothes with a needle.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.