HSK 6
折
zhé动
gãy; bẻ
to fold; to bend; to break; discount, e.g. 打折; to convert into
请把这张纸沿中线对折。
Qǐng bǎ zhè zhāng zhǐ yán zhōng xiàn duì zhé.
Please fold this sheet of paper along the center line.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.