HSK 6
鉴定
jiàndìng动名
giám định; xác định
to examine sth to determine its authenticity, quality, value etc; to appraise; to evaluate; to authenticate
专家正在鉴定这幅画的年代。
Zhuān jiā zhèng zài jiàn dìng zhè fú huà de nián dài.
Experts are determining the age of this painting.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.