HSK 6
调节
tiáojié动
điều chỉnh; điều tiết
to adjust; to regulate; to harmonize; to reconcile (accountancy etc)
人体会自动调节自身温度。
Rén tǐ huì zì dòng tiáo jié zì shēn wēn dù.
The human body automatically regulates its temperature.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.