HSK 6
设想
shèxiǎng动
hình dung; dự kiến
to imagine; to assume; to envisage; tentative plan
专家提出了两种初步设想。
Zhuān jiā tí chū le liǎng zhǒng chū bù shè xiǎng.
Experts proposed two preliminary ideas.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.