HSK 6
股票
gǔpiào名
cổ phiếu
share certificate; stock (finance)
他买股票前会仔细研究公司。
Tā mǎi gǔ piào qián huì zǐ xì yán jiū gōng sī.
He studies a company carefully before buying its stock.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.