HSK 6
维生素
wéishēngsù名
vitamin
vitamin
新鲜蔬菜含有多种维生素。
Xīn xiān shū cài hán yǒu duō zhǒng wéi shēng sù.
Fresh vegetables contain many vitamins.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.