HSK 6
繁忙
fánmáng形
bận rộn; nhộn nhịp
busy; bustling
港口每天都十分繁忙。
Gǎng kǒu měi tiān dōu shí fēn fán máng.
The port is very busy every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.