HSK 6
繁殖
fánzhí动
sinh sản
to breed; to reproduce; to propagate
这种鱼在春季快速繁殖。
Zhè zhǒng yú zài chūn jì kuài sù fán zhí.
This fish reproduces rapidly in spring.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.