HSK 6
渴望
kěwàng动
khao khát; mong mỏi
to thirst for; to long for
孩子们都渴望得到理解。
Hái zi men dōu kě wàng dé dào lǐ jiě.
The children all long to be understood.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.