HSK 6
求
qiú动
tìm kiếm; cầu xin
to seek; to look for; to request; to demand
他主动求老师再给一次机会。
Tā zhǔ dòng qiú lǎo shī zài gěi yí cì jī huì.
He asked the teacher to give him another chance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.