HSK 6
模特儿
mótèr名
người mẫu
(fashion) model (loanword)
那位模特儿穿着蓝色外套。
Nà wèi mó tèr chuān zhe lán sè wài tào.
That model is wearing a blue coat.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.