HSK 6
构造
gòuzào动
cấu tạo; kết cấu
structure; composition; tectonic (geology)
这台机器内部构造很复杂。
Zhè tái jī qì nèi bù gòu zào hěn fù zá.
The internal structure of this machine is complex.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.