HSK 6
明明
míngmíng副
rõ ràng; hiển nhiên
obviously; plainly; undoubtedly; definitely
他明明知道答案却不肯说。
Tā míng míng zhī dào dá àn què bù kěn shuō.
He clearly knows the answer but refuses to say it.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.