HSK 6
低碳
dītàn形
ít phát thải
(attributive) low-carbon; low-carb (diet)
骑车上班是一种低碳生活。
Qí chē shàng bān shì yì zhǒng dī tàn shēng huó.
Cycling to work is a low-carbon way of life.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.