HSK 6
打架
dǎjià动
đánh nhau
to fight; to scuffle; to come to blows
学校不允许学生打架。
Xué xiào bù yǔn xǔ xué shēng dǎ jià.
The school does not allow students to fight.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.