HSK 6
层次
céngcì名
tầng bậc; trình độ
layer; level; gradation; arrangement of ideas
这篇文章结构清楚层次清晰。
Zhè piān wén zhāng jié gòu qīng chǔ céng cì qīng xī.
This article has a clear structure and distinct levels.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.