HSK 6
尺寸
chǐcùn名
kích thước
size; dimensions; measurements (esp. of clothes); (coll.) propriety
买衣服前要确认尺寸。
Mǎi yī fu qián yào què rèn chǐ cùn.
Check the size before buying clothes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.