HSK 6
后退
hòutuì动
lùi lại; rút lui
to recoil; to draw back; to fall back; to retreat
看到危险人群迅速后退。
Kàn dào wēi xiǎn rén qún xùn sù hòu tuì.
The crowd quickly moved back after seeing the danger.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.